Chi tiết kỹ thuật
| Tính năng sản phẩm | Chất liệu | Gốm, Thép không rỉ |
| Chức năng chính | Tự chọn chế độ nấu, hâm, nướng, nấu nhanh, rã đông | |
| Dung tích | 23 lít | |
| Màn hình hiển thị | LED | |
| Phím điều khiển | Điện tử | |
| Khay nướng | Có | |
| Công nghệ làm nóng | Sóng, thanh nhiệt | |
| Đèn chiếu sáng | Có | |
| Mức tạo nhiệt | 4 | |
| Hẹn giờ | Có | |
| Chuông báo | Có | |
| Hướng mở cửa | Hướng sang trái | |
| Tính năng khác | • Hâm nóng 2 tầng • Nướng 2 tầng |
|
| Thông tin chung | Kích thước | 488 x 279 x 395mm |
| Trọng lượng (kg) | - | |
| Công suất vi sóng | 950W | |
| Công suất nướng | 1000W | |
| Tiêu chuẩn công nghệ | Nhật Bản | |
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
Từ khóa: